Miễn dịch tế bào học là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học

Miễn dịch tế bào học là nhánh miễn dịch thích ứng do tế bào T điều khiển, giúp tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh và kiểm soát ung thư. Cơ chế này không dựa vào kháng thể mà dựa vào tương tác kháng nguyên–MHC, đóng vai trò trung tâm trong bảo vệ chống tác nhân nội bào.

Khái niệm miễn dịch tế bào học

Miễn dịch tế bào học (cell-mediated immunity, CMI) là một nhánh của miễn dịch thích ứng, được điều khiển chủ yếu bởi các tế bào lympho T. Đây là cơ chế bảo vệ đặc thù, không dựa vào kháng thể như miễn dịch dịch thể, mà dựa vào sự nhận diện kháng nguyên và hoạt hóa trực tiếp các tế bào miễn dịch để loại bỏ tác nhân gây bệnh. Cơ chế này đặc biệt quan trọng trong việc chống lại các vi sinh vật ký sinh nội bào như virus, một số vi khuẩn và ký sinh trùng.

Theo NCBI, miễn dịch tế bào học là thành phần cốt lõi trong giám sát miễn dịch, không chỉ bảo vệ chống nhiễm trùng mà còn ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Đây là lý do miễn dịch tế bào học thường được xem như nền tảng để nghiên cứu và phát triển nhiều liệu pháp miễn dịch hiện đại.

Khác với miễn dịch bẩm sinh vốn phản ứng nhanh nhưng không đặc hiệu, miễn dịch tế bào học có tính chọn lọc cao nhờ vào khả năng phân biệt chính xác kháng nguyên. Cơ chế này cho phép tạo ra đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ, lâu dài và có trí nhớ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại mầm bệnh tái xâm nhập.

Thành phần chính

Các thành phần tham gia vào miễn dịch tế bào học rất đa dạng, nhưng quan trọng nhất là các loại lympho T và tế bào trình diện kháng nguyên. Lympho T có thể chia thành nhiều phân nhóm, mỗi nhóm đảm nhận một vai trò đặc thù trong quá trình miễn dịch. Sự phối hợp giữa các tế bào này tạo nên hệ thống phòng thủ tế bào toàn diện.

Tế bào T hỗ trợ (CD4+) điều hòa và định hướng đáp ứng miễn dịch bằng cách tiết cytokine, kích thích các tế bào khác hoạt động. Tế bào T gây độc (CD8+) trực tiếp tiêu diệt tế bào nhiễm virus hoặc tế bào khối u. Tế bào NK (Natural Killer) tham gia loại bỏ những tế bào bất thường mà không cần qua nhận diện kháng nguyên. Đại thực bào và tế bào tua (dendritic cells) đóng vai trò trình diện kháng nguyên, khởi động đáp ứng miễn dịch đặc hiệu.

Bảng sau minh họa các thành phần chính của miễn dịch tế bào học:

Thành phần Chức năng Đặc điểm
Tế bào T hỗ trợ (CD4+) Tiết cytokine, điều hòa đáp ứng Nhận diện MHC lớp II
Tế bào T gây độc (CD8+) Tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh Nhận diện MHC lớp I
Tế bào NK Loại bỏ tế bào bất thường Không cần trình diện kháng nguyên
Đại thực bào Thực bào, trình diện kháng nguyên Hoạt hóa bởi cytokine
Tế bào tua Trình diện kháng nguyên mạnh mẽ Khởi động đáp ứng lympho T

Cơ chế hoạt động

Cơ chế miễn dịch tế bào học bắt đầu khi kháng nguyên nội bào được xử lý và trình diện trên bề mặt tế bào cùng với phân tử MHC (Major Histocompatibility Complex). Tế bào T gây độc CD8+ nhận diện kháng nguyên trên MHC lớp I, trong khi tế bào T hỗ trợ CD4+ nhận diện kháng nguyên trên MHC lớp II. Sự tương tác này dẫn đến quá trình hoạt hóa và biệt hóa của các tế bào T.

Tế bào T CD8+ sau khi được hoạt hóa sẽ giải phóng perforin và granzym, hai loại protein có khả năng tạo lỗ và gây chết theo chương trình (apoptosis) cho tế bào đích. Tế bào T CD4+ tiết cytokine như IL-2, IFN-γ, TNF-α để kích hoạt đại thực bào, tăng cường khả năng diệt khuẩn và thúc đẩy các đáp ứng miễn dịch khác. Tế bào NK và đại thực bào cũng đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn này.

Mối quan hệ có thể được mô tả ngắn gọn qua các biểu thức:

TCD8++MHC I/AgTieˆu diệt teˆˊ baˋo nhieˆ˜m bệnhT_{CD8+} + MHC\ I/Ag \rightarrow \text{Tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh}

TCD4++MHC II/AgTieˆˊt cytokine, đieˆˋu hoˋa mieˆ˜n dịchT_{CD4+} + MHC\ II/Ag \rightarrow \text{Tiết cytokine, điều hòa miễn dịch}

  • Giai đoạn trình diện kháng nguyên: do APCs thực hiện.
  • Giai đoạn hoạt hóa lympho T: cần sự hiện diện của tín hiệu đồng kích thích.
  • Giai đoạn tác động: tiêu diệt tế bào nhiễm và tiết cytokine.

Vai trò trong bệnh lý và sức khỏe

Miễn dịch tế bào học có vai trò quyết định trong kiểm soát nhiễm trùng, ung thư và phản ứng miễn dịch bất lợi. Đối với các bệnh nhiễm trùng, đặc biệt là virus (HIV, SARS-CoV-2), vi khuẩn nội bào (Mycobacterium tuberculosis) và ký sinh trùng (Plasmodium spp.), miễn dịch tế bào học giúp loại bỏ tế bào nhiễm bệnh mà kháng thể không thể tiếp cận.

Trong ung thư, cơ chế giám sát miễn dịch giúp phát hiện và tiêu diệt tế bào khối u ngay từ giai đoạn sớm. Sự rối loạn của miễn dịch tế bào học có thể dẫn đến sự phát triển không kiểm soát của tế bào ung thư. Trong thải ghép cơ quan, đáp ứng miễn dịch tế bào là nguyên nhân chính gây hiện tượng thải ghép cấp và mạn tính. Ngược lại, trong các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp hay tiểu đường type 1, hệ miễn dịch tế bào học lại tấn công nhầm vào mô lành.

Theo Nature Reviews Immunology, miễn dịch tế bào học là yếu tố cân bằng, vừa bảo vệ cơ thể, vừa tiềm ẩn nguy cơ khi mất kiểm soát. Điều này cho thấy việc nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế điều hòa là cần thiết để tối ưu hóa các ứng dụng y học.

  • Chống nhiễm trùng: virus, vi khuẩn, ký sinh trùng nội bào.
  • Ung thư: phát hiện, tiêu diệt tế bào khối u.
  • Ghép tạng: nguyên nhân chính gây thải ghép.
  • Tự miễn: rối loạn dẫn đến bệnh lý.

Mối liên hệ với miễn dịch dịch thể

Miễn dịch tế bào học và miễn dịch dịch thể là hai nhánh quan trọng của miễn dịch thích ứng. Chúng không hoạt động tách biệt mà có sự phối hợp chặt chẽ, trong đó tế bào T hỗ trợ (CD4+) đóng vai trò trung tâm. Tế bào này vừa có thể kích hoạt tế bào B để sản xuất kháng thể, vừa hỗ trợ tế bào T gây độc và đại thực bào hoạt động hiệu quả hơn. Do đó, miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào học có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau.

Trong thực tế, đáp ứng miễn dịch hiệu quả thường là kết quả của sự kết hợp cả hai cơ chế. Khi vi khuẩn ngoại bào xâm nhập, kháng thể sẽ trung hòa độc tố và đánh dấu mầm bệnh, trong khi đại thực bào và tế bào T CD4+ đảm bảo loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật. Ngược lại, với virus nội bào, tế bào T CD8+ tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh, trong khi kháng thể ngăn cản sự lây lan của virus ra ngoài tế bào.

Theo Nature Reviews Immunology, sự mất cân bằng giữa hai loại miễn dịch có thể dẫn đến suy giảm miễn dịch (khi thiếu hoạt hóa cả tế bào và kháng thể) hoặc tự miễn (khi hoạt động quá mức, tấn công mô lành). Như vậy, duy trì cân bằng là yếu tố cốt lõi cho sức khỏe miễn dịch.

  • Miễn dịch dịch thể: trung hòa độc tố, tạo phức hợp miễn dịch, bảo vệ dịch ngoại bào.
  • Miễn dịch tế bào học: tiêu diệt tế bào nhiễm, điều hòa phản ứng, chống lại tác nhân nội bào.

Ứng dụng trong y học

Miễn dịch tế bào học đã mở ra nhiều hướng phát triển trong y học hiện đại. Một trong những ứng dụng nổi bật là liệu pháp miễn dịch trong điều trị ung thư. Liệu pháp tế bào CAR-T (Chimeric Antigen Receptor T-cell therapy) là ví dụ điển hình, trong đó tế bào T của bệnh nhân được biến đổi gen để nhận diện kháng nguyên đặc hiệu trên tế bào ung thư và tiêu diệt chúng. Phương pháp này đã mang lại kết quả ấn tượng trong điều trị ung thư máu.

Trong lĩnh vực vắc-xin, nhiều nghiên cứu tập trung vào việc kích thích miễn dịch tế bào học bên cạnh miễn dịch dịch thể. Các vắc-xin thế hệ mới, bao gồm vắc-xin mRNA chống COVID-19, không chỉ tạo ra kháng thể mà còn kích thích tế bào T gây độc, giúp bảo vệ bền vững và toàn diện hơn.

Trong cấy ghép cơ quan, miễn dịch tế bào học là nguyên nhân chính của hiện tượng thải ghép. Do đó, các thuốc ức chế miễn dịch như cyclosporin, tacrolimus được sử dụng để kiểm soát đáp ứng này. Tuy nhiên, việc ức chế miễn dịch tế bào cũng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và ung thư, đặt ra thách thức cho y học lâm sàng.

  • Ung thư: liệu pháp CAR-T, ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (checkpoint inhibitors).
  • Vắc-xin: tăng cường miễn dịch tế bào cho bảo vệ lâu dài.
  • Ghép tạng: dùng thuốc ức chế miễn dịch để giảm thải ghép.
  • Bệnh tự miễn: nghiên cứu liệu pháp điều hòa miễn dịch.

Các xét nghiệm miễn dịch tế bào

Để nghiên cứu và ứng dụng miễn dịch tế bào học, các xét nghiệm chuyên biệt đã được phát triển. Chúng cho phép đánh giá chức năng, số lượng và hiệu quả hoạt động của các tế bào miễn dịch. Những công cụ này đóng vai trò quan trọng không chỉ trong nghiên cứu mà còn trong lâm sàng, đặc biệt trong chẩn đoán bệnh và theo dõi điều trị.

ELISPOT (Enzyme-Linked ImmunoSpot) là kỹ thuật đo số lượng tế bào tiết cytokine, rất hữu ích trong đánh giá phản ứng miễn dịch sau tiêm chủng. Flow cytometry cho phép phân tích đa thông số cùng lúc, từ số lượng tế bào T CD4/CD8 đến biểu hiện marker hoạt hóa. Các thử nghiệm tăng sinh lympho đo khả năng phân chia của tế bào T khi gặp kháng nguyên, trong khi xét nghiệm độc tính tế bào xác định hiệu quả tiêu diệt của tế bào T gây độc.

Bảng tóm tắt một số xét nghiệm thường dùng:

Xét nghiệm Nguyên lý Ứng dụng
ELISPOT Đo số lượng tế bào tiết cytokine Đánh giá đáp ứng sau tiêm chủng
Flow cytometry Đo marker bề mặt và protein nội bào Phân tích thành phần miễn dịch
Proliferation assay Đo khả năng tăng sinh của lympho T Đánh giá hoạt tính miễn dịch
Cytotoxicity assay Đo khả năng tiêu diệt tế bào đích Nghiên cứu ung thư và virus

Thách thức và triển vọng nghiên cứu

Miễn dịch tế bào học tuy mang lại nhiều ứng dụng y học quan trọng nhưng vẫn đối diện nhiều thách thức. Tính phức tạp và đa dạng của các phân nhóm tế bào T, cùng với cơ chế né tránh miễn dịch của mầm bệnh và tế bào ung thư, khiến việc điều chỉnh đáp ứng miễn dịch trở nên khó khăn. Ngoài ra, việc kích thích quá mức hệ miễn dịch tế bào có thể dẫn đến hội chứng giải phóng cytokine hoặc bệnh tự miễn.

Triển vọng nghiên cứu hiện nay tập trung vào công nghệ chỉnh sửa gen (CRISPR/Cas9) để cải thiện hiệu quả và độ an toàn của tế bào miễn dịch, phát triển thuốc ức chế chọn lọc nhằm điều hòa miễn dịch tế bào, và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu miễn dịch học. Những tiến bộ này hứa hẹn sẽ mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư, bệnh truyền nhiễm và bệnh tự miễn.

Theo Trends in Immunology, hướng đi tương lai của miễn dịch tế bào học bao gồm cá nhân hóa liệu pháp miễn dịch, sử dụng tế bào miễn dịch biến đổi gen, và tích hợp dữ liệu đa omics để hiểu sâu hơn về cơ chế điều hòa.

Kết luận

Miễn dịch tế bào học là trụ cột của hệ miễn dịch thích ứng, giúp bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng, ung thư và điều hòa nhiều quá trình sinh lý. Hiểu rõ cơ chế, vai trò và ứng dụng của nó là nền tảng cho sự phát triển của y học hiện đại. Những thách thức hiện tại đồng thời cũng là cơ hội để khoa học mở ra các phương pháp điều trị mới, an toàn và hiệu quả hơn, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Tài liệu tham khảo

  1. Janeway CA, Travers P, Walport M, et al. Immunobiology: The Immune System in Health and Disease. 5th edition. Garland Science; 2001. NCBI Bookshelf
  2. Murphy K, Weaver C. Janeway’s Immunobiology. 9th edition. Garland Science; 2016.
  3. Nature Reviews Immunology. Cellular Immune Response
  4. Maus MV, Grupp SA, Porter DL, June CH. Antibody-modified T cells: CARs take the front seat for hematologic malignancies. Blood. 2014;123(17):2625-2635. DOI:10.1182/blood-2013-11-492231
  5. Pauken KE, Wherry EJ. Overcoming T cell exhaustion in infection and cancer. Trends Immunol. 2015;36(4):265-276. DOI:10.1016/j.it.2015.02.008
  6. Trends in Immunology. Journal Homepage

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề miễn dịch tế bào học:

Các dấu ấn sinh học dự đoán hiệu quả điều trị bằng kháng thể chống PD-1/PD-L1 trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) Dịch bởi AI
Experimental Hematology & Oncology -
Tóm tắtLiệu pháp miễn dịch, đặc biệt là điều trị bằng kháng thể chống protein chết tế bào theo chương trình 1 (PD-1) / ligand cho phép chết tế bào theo chương trình 1 (PD-L1) đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót của bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Tuy nhiên, tỷ lệ đáp ứng chung vẫn chưa đạt yêu cầu. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị chống PD-1/PD-L1, chẳng hạn như mức độ ... hiện toàn bộ
#biomarker #liệu pháp miễn dịch #ung thư phổi không tế bào nhỏ #PD-1 #PD-L1.
MỐI LIÊN QUAN GIỮA KIỂU HÌNH MIỄN DỊCH CD44, ALDH VỚI ĐẶC ĐIỂM NỘI SOI VÀ MÔ BỆNH HỌC TRONG UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN DẠ DÀY
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 513 Số 2 - 2022
Mục tiêu: Phân tích mối liên quan giữa kiểu hình miễn dịch CD44, ALDH với đặc điểm lâm sàng, nội soi và mô bệnh học trong ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang; thiết kế tiến cứu trên 121 bệnh nhân được chẩn đoán xác định ung thư biểu mô tuyến dạ dày và được phẫu thuật cắt bỏ khối u tại Bệnh viện K. Phân tích mối liên quan giữa CD44, ALDH và các thông s... hiện toàn bộ
#Dấu ấn miễn dịch CD44 #ALDH #hóa mô miễn dịch #tế bào gốc ung thư
Phân tích đơn bào và phiên mã tiết lộ tế bào TAL trong bệnh thận tiểu đường Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 23 - Trang 1-19 - 2023
Bệnh thận tiểu đường là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu với sự sinh bệnh đa dạng, chủ yếu liên quan đến huyết áp cao. Sự kích hoạt quá mức của AT1R đã được liên kết chặt chẽ với sự khởi phát và tiến triển của huyết áp cao trong bệnh thận tiểu đường. Nghiên cứu này nhằm thực hiện phân tích tế bào đơn bào và phiên mã ở nhánh lên dày trong bệnh thận tiểu đường, bao gồm việc sàng lọc các dấu hi... hiện toàn bộ
#bệnh thận tiểu đường #tế bào TAL #phân tích đơn bào #miễn dịch tế bào #dấu hiệu sinh học
Tình trạng hiện tại của việc ghép tế bào gốc huyết học tự thân trong điều trị bệnh xơ cứng teo cơ nhiều tâm trạng Dịch bởi AI
Deutsche Zeitschrift für Nervenheilkunde - Tập 269 - Trang 3937-3958 - 2022
Ghép tế bào gốc huyết học tự thân (aHSCT) đang ngày càng được ưa chuộng như một lựa chọn điều trị quý giá cho bệnh nhân bị xơ cứng teo cơ nhiều tâm trạng nặng (MS), đặc biệt là dạng tái phát - thuyên giảm. Chúng tôi mô tả tài liệu hiện tại liên quan đến các thử nghiệm lâm sàng, các nghiên cứu quan sát và hồi cứu, cũng như sự tái tạo miễn dịch sau khi ghép, với trọng tâm là các phác đồ chuẩn bị trư... hiện toàn bộ
#ghép tế bào gốc huyết học tự thân #xơ cứng teo cơ #tái phát-thuyên giảm #phác đồ chuẩn bị #hệ miễn dịch
Hướng đến sự ưu tiên của các tế bào lympho xâm nhập khối u ở chuột mang khối u Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 29 - Trang 93-100 - 1989
Xem xét mối quan tâm hiện tại về việc sử dụng các tế bào lympho trong liệu pháp miễn dịch nhận tạo cho bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển, chúng tôi đã nghiên cứu các mô hình định cư của các tế bào hiệu quả lympho khác nhau ở chuột mang khối u vú. Các huyền phù tế bào đơn từ tế bào lách, tế bào diệt tự nhiên (NK) và tế bào diệt hoạt hóa bởi lymphokine (LAK) được chuẩn bị từ các lá lách của chu... hiện toàn bộ
#tế bào lympho #liệu pháp miễn dịch nhận tạo #tế bào diệt tự nhiên #tế bào diệt hoạt hóa bởi lymphokine #tế bào lympho xâm nhập khối u #khối u vú
Polymer hóa nhanh LR-White cho miễn dịch tế bào học Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 95 - Trang 315-318 - 1991
London Resin (LR) White, một môi trường nhúng ưa nước cho miễn dịch tế bào học, có thể được polymer hóa trong lò vi sóng thương mại trong vòng bảy phút bằng cách sử dụng chất xúc tác hóa học benzoyl peroxide. Để giảm thiểu tác động của quá trình đun nóng, bình polymer hóa được duy trì trong một bồn nước đá. Chúng tôi chứng minh rằng quy trình này không ảnh hưởng đến tính kháng nguyên của cả nuclea... hiện toàn bộ
#miễn dịch tế bào học #polymer hóa #môi trường nhúng #tính kháng nguyên #protein kinase
Độ an toàn và hiệu quả của kháng thể đơn dòng chống chương trình chết tế bào-1 trước và sau cấy ghép tế bào gốc huyết học từ người cho cho bệnh Hodgkin đã tái phát hoặc kháng trị: một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 112 - Trang 674-689 - 2020
Chúng tôi đã tiến hành một nghiên cứu đa trung tâm về kháng thể đơn dòng chống chương trình chết tế bào-1 (anti-PD-1 mAbs) trước và sau khi cấy ghép tế bào gốc huyết học từ người cho (allo-HCT) cho bệnh nhân Hodgkin lymphoma. Anti-PD-1 mAbs đã được sử dụng cho 25 bệnh nhân trước khi thực hiện allo-HCT và cho 20 bệnh nhân sau khi cấy ghép. Trong giai đoạn trước allo-HCT, khoảng thời gian trung bình... hiện toàn bộ
#anti-PD-1 mAbs #cấy ghép tế bào gốc huyết học #Hodgkin lymphoma #GvHD #corticosteroid #tế bào miễn dịch
PTPN3 diễn ra trong tế bào lympho T đã hoạt hóa là một ứng cử viên cho chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch không phải kháng thể Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 68 - Trang 1649-1660 - 2019
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phosphatase tyrosine protein không phải loại thụ thể (PTPN) 3 ức chế sự hoạt hóa của tế bào T. Tuy nhiên, hiện chưa có kết luận rõ ràng về cách thức mà sự ức chế PTPN3 trong tế bào lympho ảnh hưởng đến các chức năng miễn dịch trong tế bào lympho người. Trong nghiên cứu hiện tại, chúng tôi đã chỉ ra rằng sự ức chế PTPN3 góp phần đáng kể vào sự gia tăng hoạt hóa của tế ... hiện toàn bộ
#PTPN3 #tế bào lympho #ức chế điểm kiểm soát miễn dịch #ung thư #hoạt hóa tế bào T
Khảo sát vai trò của các gen cuproptosis và RNA không mã hóa dài liên quan của chúng trong ung thư biểu mô tế bào thận tế bào sáng: một nghiên cứu sinh học thông tin toàn diện Dịch bởi AI
BMC Cancer - - 2022
Ung thư biểu mô tế bào thận tế bào sáng là một loại ung thư ác tính phổ biến của hệ tiết niệu. Cơ chế xảy ra và phát triển của nó vẫn chưa được biết đến, và hiện tại có rất ít dấu hiệu dự đoán hiệu quả cho tiên lượng và phản ứng điều trị. Sự phát hiện một quá trình chết tế bào mới - cuproptosis đã thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu. Chúng tôi đã xây dựng một mô hình để dự đoán tiên lượng lâm ... hiện toàn bộ
#cuproptosis #ung thư biểu mô tế bào thận tế bào sáng #RNA không mã hóa dài #tiên lượng #liệu pháp miễn dịch #sinh học thông tin
Vai trò đối lập của IL-2 và IL-15 trong sự sống và cái chết của tế bào lympho: những hệ quả cho liệu pháp miễn dịch trong các bệnh khớp Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 4 - Trang 1-7 - 2002
Interleukin-15 (IL-15) là một thành viên có khối lượng phân tử 14-15 kDa thuộc họ cytokine hình chóp 4α, có khả năng kích thích tế bào T và tế bào NK (tế bào tiêu diệt tự nhiên). IL-15 và IL-2 sử dụng các thụ thể heterotrimeric bao gồm các thụ thể riêng biệt cho cytokine IL-2Rα và IL-15Rα, cũng như hai yếu tố thụ thể mà chúng chia sẻ, IL-2Rβ và γc. Mặc dù IL-2 và IL-15 chia sẻ hai tiểu đơn vị thụ ... hiện toàn bộ
#IL-2 #IL-15 #tế bào lympho #viêm khớp dạng thấp #liệu pháp miễn dịch
Tổng số: 53   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6